Khám phá thế giới thực vật bằng chính ngôn ngữ của bạn.
Bách khoa cây trồng và bài viết chăm sóc Tổng cộng 98 mục
Gioi thieu Brazilian Pennywort Ten khoa hoc:Hydrocotyle umbellata Ho / Chi:Araliaceae / Hydrocotyle Nguon goc:South America. (Note: some sources describe “铜钱草” as Hydrocotyle vulgaris…
Gioi thieu Jelly Bean Plant Ten khoa hoc:Sedum rubrotinctum Ho / Chi:Crassulaceae / Sedum Nguon goc:Mexico Ten goi khac:Christmas Cheer Sedum, Pork And Beans,…
Cây
Gioi thieu Cây mọng nước Mũ Chóp Ten khoa hoc:Orostachys furusei Ho / Chi:Crassulaceae / Orostachys Nguon goc:Đông Nam Á Ten goi khac:Orostachys, Thông…
Gioi thieu Air Plant Ten khoa hoc:Tillandsia spp. Ho / Chi:Bromeliaceae / Tillandsia Nguon goc:Bản địa châu Mỹ (the Neotropics), trải dài từ miền…
Gioi thieu Dây leo lá mũi tên Ten khoa hoc:Syngonium podophyllum Ho / Chi:Araceae / Syngonium Nguon goc:Bản địa ở châu Mỹ nhiệt đới…
Gioi thieu Scented Geranium Ten khoa hoc:Pelargonium graveolens Ho / Chi:Geraniaceae / Pelargonium Nguon goc:Miền Nam châu Phi (khu vực Cape). Ten goi khac:Phong…
Gioi thieu Zonal Geranium Ten khoa hoc:Pelargonium × hortorum Ho / Chi:Geraniaceae / Pelargonium Nguon goc:Châu Phi phía Nam (đặc biệt là Nam Phi).…
Gioi thieu Cúc vạn thọ Pháp Ten khoa hoc:Tagetes patula Ho / Chi:Asteraceae / Tagetes Nguon goc:Bản địa ở Mexico và Trung Mỹ (Mexico,…
Gioi thieu Sơn thù du Nhật Bản Ten khoa hoc:Cornus officinalis Siebold & Zucc. Ho / Chi:Cornaceae / Cornus Nguon goc:Bản địa ở miền…
Gioi thieu Cẩm chướng Trung Quốc Ten khoa hoc:Dianthus chinensis Ho / Chi:Caryophyllaceae / Dianthus Nguon goc:Trung Quốc. Ten goi khac:Cẩm chướng Trung Quốc,…
Gioi thieu Sweet Violet Ten khoa hoc:Viola odorata Ho / Chi:Violaceae / Viola Nguon goc:Bản địa ở châu Âu, Bắc Phi và Tây Á…
Gioi thieu Pansy Ten khoa hoc:Viola × wittrockiana Ho / Chi:Violaceae / Viola Nguon goc:Bắc Âu (nguồn gốc làm vườn; được phát triển ở…